Tiếng Nhật cơ bản 50 câu cho du khách 2026 — đọc là nói được
Table of Contents
Tóm tắt 5 từ phải nhớ
sumimasen (su-mi-ma-sen) = xin lỗi / gọi nhân viên / xin mở đường arigatou gozaimasu (a-ri-ga-tô gô-zai-mas) = cảm ơn ạ kudasai (ku-đa-sai) = cho tôi… ikura desu ka (i-ku-ra đe-su ka) = bao nhiêu tiền? kore (kô-rê) = cái này → chỉ + nói “kore kudasai” = cho tôi cái này
Tại sao nên biết tiếng Nhật cơ bản
Dù Nhật Bản có nhiều biển báo tiếng Anh hơn năm 2026, nhưng nhà hàng nhỏ, quán ramen trong hẻm, izakaya địa phương và điểm du lịch ngoài thành phố lớn vẫn chủ yếu dùng tiếng Nhật. Theo EF English Proficiency Index 2025, Nhật xếp thứ 87/113 quốc gia về khả năng tiếng Anh, thuộc nhóm “Low Proficiency”. Biết vài từ tiếng Nhật cơ bản, dù chỉ 10-20 từ, sẽ nhận được nụ cười và dịch vụ tốt hơn rõ rệt.
Tin vui là tiếng Nhật phát âm khá dễ cho người Việt. Tiếng Nhật chỉ có 5 nguyên âm (a i u e o) tương tự tiếng Việt, không có thanh điệu phức tạp. Hệ thống âm tiếng Nhật có 46 âm cơ bản (hiragana), ít hơn tiếng Việt nhiều. Không có âm nào người Việt phát âm không được.
Theo khảo sát của Japan Foundation năm 2024, có hơn 70.000 người Việt Nam đang học tiếng Nhật, phản ánh mối quan hệ văn hóa ngày càng chặt chẽ giữa hai nước. Nhưng nếu bạn chưa từng học, chỉ cần nhớ 50 câu trong bài này là đủ cho chuyến đi Nhật 7-14 ngày, nhất là khi kết hợp với Google Translate camera dịch và VoiceTra app dịch giọng nói từ chính phủ Nhật. Bài viết ghi phiên âm tiếng Việt để bạn đọc lên là phát âm được luôn.
Chào hỏi + Cảm ơn + Xin lỗi (câu 1-10)
| # | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|---|
| 1 | こんにちは | kon-ni-chi-wa | Xin chào (ban ngày) | Chào chung 10:00-18:00 |
| 2 | おはようございます | ô-ha-yô gô-zai-mas | Chào buổi sáng | Trước 10:00 |
| 3 | こんばんは | kom-ban-wa | Chào buổi tối | Sau 18:00 |
| 4 | ありがとうございます | a-ri-ga-tô gô-zai-mas | Cảm ơn ạ | Dùng nhiều nhất! |
| 5 | すみません | su-mi-ma-sen | Xin lỗi / xin mở đường | Từ thần kỳ, dùng mọi lúc |
| 6 | お願いします | ô-ne-gai shi-mas | Làm ơn / nhờ giúp | Nhờ ai đó giúp |
| 7 | はい | hai | Vâng / Dạ | Đồng ý |
| 8 | いいえ | i-i-ê | Không | Từ chối (lịch sự) |
| 9 | 大丈夫です | đai-jô-bu đe-su | Không sao / OK | Trả lời không vấn đề gì |
| 10 | さようなら | sa-yô-na-ra | Tạm biệt | Dùng khi chia tay lâu |
Mẹo: “sumimasen” + “arigatou gozaimasu” — hai từ này dùng được 70% tình huống bạn sẽ gặp.
Hỏi đường + Di chuyển (câu 11-20)
| # | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 11 | 〜はどこですか? | …wa đô-kô đe-su ka? | …ở đâu? |
| 12 | 駅はどこですか? | ê-ki wa đô-kô đe-su ka? | Ga tàu ở đâu? |
| 13 | トイレはどこですか? | toi-rê wa đô-kô đe-su ka? | Toilet ở đâu? |
| 14 | まっすぐ | mas-su-gu | Đi thẳng |
| 15 | 右 (みぎ) | mi-gi | Phải |
| 16 | 左 (ひだり) | hi-đa-ri | Trái |
| 17 | ここ | kô-kô | Ở đây |
| 18 | 〜まで行きたいです | …ma-đê i-ki-tai đe-su | Tôi muốn đi đến… |
| 19 | 近いですか? | chi-kai đe-su ka? | Gần không? |
| 20 | 地図を見せてください | chi-zu ô mi-sê-tê ku-đa-sai | Xin chỉ trên bản đồ |
Mẹo: Nếu không nói được, mở Google Maps rồi chỉ cho người ta xem — người Nhật sẽ hiểu ngay.
Gọi món + Nhà hàng (câu 21-32)
| # | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 21 | これをください | kô-rê ô ku-đa-sai | Cho tôi cái này (chỉ menu + nói) |
| 22 | メニューをください | me-niu ô ku-đa-sai | Cho tôi menu |
| 23 | おすすめは何ですか? | ô-su-su-mê wa nan đe-su ka? | Gợi ý gì? |
| 24 | いただきます | i-ta-đa-ki-mas | Xin phép ăn (nói trước khi ăn) |
| 25 | ごちそうさまでした | gô-chi-sô-sa-ma đê-shi-ta | Cảm ơn bữa ăn (nói sau khi ăn) |
| 26 | お会計お願いします | ô-kai-kê ô-ne-gai shi-mas | Tính tiền giùm |
| 27 | 美味しい! | ô-i-shi-i! | Ngon quá! |
| 28 | 水をください | mi-zu ô ku-đa-sai | Cho tôi nước lọc (miễn phí) |
| 29 | ビールをください | bi-ru ô ku-đa-sai | Cho tôi bia |
| 30 | 一つ (ひとつ) | hi-tô-tsu | 1 cái |
| 31 | 二つ (ふたつ) | fu-ta-tsu | 2 cái |
| 32 | 乾杯! | kam-pai! | Chúc mừng! (khi uống) |
Mẹo: Nhà hàng Nhật nhiều nơi có menu hình ảnh, chỉ cần chỉ rồi nói “kore kudasai” là gọi được. Hoặc mở Google Translate camera soi menu tiếng Nhật dịch ngay.
Mua sắm (câu 33-40)
| # | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 33 | いくらですか? | i-ku-ra đe-su ka? | Bao nhiêu tiền? |
| 34 | 高い (たかい) | ta-kai | Đắt |
| 35 | 安い (やすい) | ya-su-i | Rẻ |
| 36 | カードは使えますか? | kaa-đô wa tsu-ka-ê-mas ka? | Dùng thẻ được không? |
| 37 | 免税ですか? | men-zê đe-su ka? | Được miễn thuế không? |
| 38 | Sサイズありますか? | ê-su sai-zu a-ri-mas ka? | Có size S không? |
| 39 | 試着してもいいですか? | shi-cha-ku shi-tê-mô i-i đe-su ka? | Thử được không? |
| 40 | 袋をください | fu-ku-rô ô ku-đa-sai | Cho tôi túi (mất phí ¥3-5) |
Khẩn cấp + Xin giúp đỡ (câu 41-46)
| # | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 41 | 助けてください! | ta-su-kê-tê ku-đa-sai! | Cứu giúp tôi! |
| 42 | 警察を呼んでください | kê-sa-tsu ô yon-đê ku-đa-sai | Gọi cảnh sát giùm |
| 43 | 救急車を呼んでください | kiu-kiu-sha ô yon-đê ku-đa-sai | Gọi xe cứu thương giùm |
| 44 | 病院はどこですか? | biô-in wa đô-kô đe-su ka? | Bệnh viện ở đâu? |
| 45 | パスポートをなくしました | pa-su-pô-tô ô na-ku-shi-ma-shi-ta | Mất hộ chiếu rồi |
| 46 | 英語が話せる人はいますか? | ê-gô ga ha-na-sê-ru hi-tô wa i-mas ka? | Có ai nói tiếng Anh không? |
Số khẩn cấp: 110 (cảnh sát) / 119 (cứu hỏa + cứu thương) / 0570-064-106 (JNTO 24h)
Tình huống chung (câu 47-50)
| # | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 47 | 写真を撮ってもいいですか? | sha-shin ô tôt-tê-mô i-i đe-su ka? | Chụp ảnh được không? |
| 48 | Wi-Fiはありますか? | wai-fai wa a-ri-mas ka? | Có WiFi không? |
| 49 | 日本語がわかりません | ni-hon-gô ga wa-ka-ri-ma-sen | Tôi không hiểu tiếng Nhật |
| 50 | ゆっくり話してください | yuk-ku-ri ha-na-shi-tê ku-đa-sai | Nói chậm lại giùm |
Số đếm tiếng Nhật
| Số | Tiếng Nhật | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | 一 (いち) | i-chi |
| 2 | 二 (に) | ni |
| 3 | 三 (さん) | san |
| 4 | 四 (よん) | yon |
| 5 | 五 (ご) | gô |
| 6 | 六 (ろく) | rô-ku |
| 7 | 七 (なな) | na-na |
| 8 | 八 (はち) | ha-chi |
| 9 | 九 (きゅう) | kiu |
| 10 | 十 (じゅう) | juu |
| 100 | 百 (ひゃく) | hia-ku |
| 1.000 | 千 (せん) | sen |
| 10.000 | 万 (まん) | man |
Mẹo: Giá ở Nhật đếm bằng “en” (yên), ví dụ sen-en = 1.000 yên (~150.000 VND), go-sen-en = 5.000 yên (~750.000 VND)
Kanji phải biết — 15 ký tự
Các ký tự Kanji du khách gặp nhiều nhất ở ga tàu, cửa hàng, toilet và biển báo.
| Kanji | Phiên âm | Nghĩa | Gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| 入口 | i-ri-gu-chi | Lối vào | Ga tàu, trung tâm TM, chùa |
| 出口 | đê-gu-chi | Lối ra | Ga tàu, trung tâm TM |
| 男 | ô-tô-kô | Nam | Toilet, onsen |
| 女 | on-na | Nữ | Toilet, onsen |
| 駅 | ê-ki | Ga tàu | Biển báo tàu mọi nơi |
| 禁煙 | kin-en | Cấm hút thuốc | Nhà hàng, đường |
| 無料 | mu-riô | Miễn phí | WiFi, mẫu thử |
| 有料 | yuu-riô | Có phí | Bãi đỗ xe, túi |
| 危険 | ki-ken | Nguy hiểm | Biển cảnh báo |
| 非常口 | hi-jô-gu-chi | Lối thoát hiểm | Mọi tòa nhà |
| 食 | shô-ku | Ăn / thực phẩm | Nhà hàng |
| 温泉 | on-sen | Suối nước nóng | Onsen, khách sạn |
| 円 | en | Yên | Bảng giá |
| 北/南/東/西 | ki-ta/mi-na-mi/hi-ga-shi/ni-shi | Bắc/Nam/Đông/Tây | Cửa ra ga tàu |
| 押/引 | ô-su/hi-ku | Đẩy/Kéo | Cửa |
Mẹo phát âm cho người Việt
5 nguyên âm (giống tiếng Việt)
- a = a
- i = i
- u = u
- e = ê
- o = ô
Âm cần chú ý
- r Nhật = không phải r Anh, phát âm nhẹ giữa r và l
- n cuối từ = phải đọc rõ, ví dụ san = xang (không phải xa)
- tsu = phát âm “xư” không phải “xu”
- shi = phát âm “shi” không phải “si”
- Âm dài vs ngắn quan trọng: おばさん (obasan = cô/dì) vs おばあさん (obaasan = bà)
Tổng kết — Nhớ 5 từ là đi chơi được
- sumimasen — xin lỗi / gọi nhân viên
- arigatou gozaimasu — cảm ơn
- kore kudasai — cho tôi cái này
- ikura desu ka — bao nhiêu tiền
- daijoubu desu — không sao / OK
Chỉ 5 từ này + Google Translate + nụ cười = đi Nhật thoải mái
Chuẩn bị trước khi bay:
- eSIM Nhật Bản trên Klook — dùng Google Translate mọi lúc mọi nơi
- Food Tour Tokyo — học gọi món từ hướng dẫn viên địa phương
Bài viết có chứa affiliate links, tác giả có thể nhận hoa hồng mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn đọc. Phiên âm tiếng Việt là phát âm gần đúng, nên nghe thêm giọng thật từ Google Translate. Cập nhật tháng 3/2026
Bài viết liên quan
- Lần đầu đi Nhật 2026 — cần chuẩn bị gì
- Onsen Guide Nhật Bản 2026 — tắm onsen ở đâu, phép tắc, cách ngâm
- Agoda vs Booking.com đặt khách sạn Nhật 2026 — đâu rẻ hơn
Related Articles
- Đi Nhật lần đầu 2026 — Chuẩn bị gì, cần biết gì
- Onsen Nhật Bản 2026 — Tắm suối nước nóng ở đâu, phép tắc,
- Agoda vs Booking.com đặt khách sạn Nhật Bản 2026 — cái nào
Bài viết liên quan
Agoda vs Booking.com đặt khách sạn Nhật Bản 2026 — cái nào
So sánh Agoda và Booking.com đặt khách sạn Nhật Bản 2026. Giá thực tế, chính sách hủy, loyalty program, cách thanh toán — cái nào phù hợp với người Việt?
Bảo hiểm y tế đi Nhật 2026 — chọn loại nào, bao gồm gì, giá
Hướng dẫn chọn bảo hiểm du lịch Nhật Bản cho người Việt 2026: so sánh SafetyWing, Allianz, MSIG, AXA, giá từ 150.000 VND, quyền lợi và cách mua online.
10 công viên giải trí Nhật Bản phải đến 2026 — Đầy đủ giá vé
Tổng hợp 10 theme park Nhật Bản tốt nhất Disney USJ Fuji-Q Legoland kèm giá vé cách mua và tips chơi tiết kiệm nhất 2026
Đi Nhật tự túc vs theo tour 2026 — cái nào đáng tiền hơn?
So sánh đi Nhật tự túc DIY với đi tour 2026. Chi phí thực tế, ưu nhược điểm cho người Việt, kèm gợi ý Hybrid tiết kiệm nhất
Câu hỏi thường gặp
Không biết tiếng Nhật có đi du lịch được không?
Từ nào quan trọng nhất cần nhớ?
Người Việt phát âm tiếng Nhật có khó không?
Nếu không nói được tiếng Nhật thì dùng app gì để dịch?
Kanji nào du khách nên biết?
Bài viết này có chứa liên kết liên kết. Chúng tôi có thể nhận được hoa hồng nhỏ nếu bạn đặt qua liên kết của chúng tôi mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn.