Lên kế hoạch du lịch Nhật Bản
Tiếng Nhật cơ bản 50 câu cho du khách 2026 — đọc là nói được
Hướng dẫn đặt

Tiếng Nhật cơ bản 50 câu cho du khách 2026 — đọc là nói được

japan Đăng ngày March 28, 2026

Tóm tắt nhanh

Cập nhật lần cuối: March 28, 2026

Tóm tắt 5 từ phải nhớ

sumimasen (su-mi-ma-sen) = xin lỗi / gọi nhân viên / xin mở đường arigatou gozaimasu (a-ri-ga-tô gô-zai-mas) = cảm ơn ạ kudasai (ku-đa-sai) = cho tôi… ikura desu ka (i-ku-ra đe-su ka) = bao nhiêu tiền? kore (kô-rê) = cái này → chỉ + nói “kore kudasai” = cho tôi cái này


Tại sao nên biết tiếng Nhật cơ bản

Dù Nhật Bản có nhiều biển báo tiếng Anh hơn năm 2026, nhưng nhà hàng nhỏ, quán ramen trong hẻm, izakaya địa phương và điểm du lịch ngoài thành phố lớn vẫn chủ yếu dùng tiếng Nhật. Theo EF English Proficiency Index 2025, Nhật xếp thứ 87/113 quốc gia về khả năng tiếng Anh, thuộc nhóm “Low Proficiency”. Biết vài từ tiếng Nhật cơ bản, dù chỉ 10-20 từ, sẽ nhận được nụ cười và dịch vụ tốt hơn rõ rệt.

Tin vui là tiếng Nhật phát âm khá dễ cho người Việt. Tiếng Nhật chỉ có 5 nguyên âm (a i u e o) tương tự tiếng Việt, không có thanh điệu phức tạp. Hệ thống âm tiếng Nhật có 46 âm cơ bản (hiragana), ít hơn tiếng Việt nhiều. Không có âm nào người Việt phát âm không được.

Theo khảo sát của Japan Foundation năm 2024, có hơn 70.000 người Việt Nam đang học tiếng Nhật, phản ánh mối quan hệ văn hóa ngày càng chặt chẽ giữa hai nước. Nhưng nếu bạn chưa từng học, chỉ cần nhớ 50 câu trong bài này là đủ cho chuyến đi Nhật 7-14 ngày, nhất là khi kết hợp với Google Translate camera dịch và VoiceTra app dịch giọng nói từ chính phủ Nhật. Bài viết ghi phiên âm tiếng Việt để bạn đọc lên là phát âm được luôn.


Chào hỏi + Cảm ơn + Xin lỗi (câu 1-10)

#Tiếng NhậtPhiên âmNghĩaDùng khi nào
1こんにちはkon-ni-chi-waXin chào (ban ngày)Chào chung 10:00-18:00
2おはようございますô-ha-yô gô-zai-masChào buổi sángTrước 10:00
3こんばんはkom-ban-waChào buổi tốiSau 18:00
4ありがとうございますa-ri-ga-tô gô-zai-masCảm ơn ạDùng nhiều nhất!
5すみませんsu-mi-ma-senXin lỗi / xin mở đườngTừ thần kỳ, dùng mọi lúc
6お願いしますô-ne-gai shi-masLàm ơn / nhờ giúpNhờ ai đó giúp
7はいhaiVâng / DạĐồng ý
8いいえi-i-êKhôngTừ chối (lịch sự)
9大丈夫ですđai-jô-bu đe-suKhông sao / OKTrả lời không vấn đề gì
10さようならsa-yô-na-raTạm biệtDùng khi chia tay lâu

Mẹo: “sumimasen” + “arigatou gozaimasu” — hai từ này dùng được 70% tình huống bạn sẽ gặp.


Hỏi đường + Di chuyển (câu 11-20)

#Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa
11〜はどこですか?…wa đô-kô đe-su ka?…ở đâu?
12駅はどこですか?ê-ki wa đô-kô đe-su ka?Ga tàu ở đâu?
13トイレはどこですか?toi-rê wa đô-kô đe-su ka?Toilet ở đâu?
14まっすぐmas-su-guĐi thẳng
15右 (みぎ)mi-giPhải
16左 (ひだり)hi-đa-riTrái
17ここkô-kôỞ đây
18〜まで行きたいです…ma-đê i-ki-tai đe-suTôi muốn đi đến…
19近いですか?chi-kai đe-su ka?Gần không?
20地図を見せてくださいchi-zu ô mi-sê-tê ku-đa-saiXin chỉ trên bản đồ

Mẹo: Nếu không nói được, mở Google Maps rồi chỉ cho người ta xem — người Nhật sẽ hiểu ngay.


Gọi món + Nhà hàng (câu 21-32)

#Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa
21これをくださいkô-rê ô ku-đa-saiCho tôi cái này (chỉ menu + nói)
22メニューをくださいme-niu ô ku-đa-saiCho tôi menu
23おすすめは何ですか?ô-su-su-mê wa nan đe-su ka?Gợi ý gì?
24いただきますi-ta-đa-ki-masXin phép ăn (nói trước khi ăn)
25ごちそうさまでしたgô-chi-sô-sa-ma đê-shi-taCảm ơn bữa ăn (nói sau khi ăn)
26お会計お願いしますô-kai-kê ô-ne-gai shi-masTính tiền giùm
27美味しい!ô-i-shi-i!Ngon quá!
28水をくださいmi-zu ô ku-đa-saiCho tôi nước lọc (miễn phí)
29ビールをくださいbi-ru ô ku-đa-saiCho tôi bia
30一つ (ひとつ)hi-tô-tsu1 cái
31二つ (ふたつ)fu-ta-tsu2 cái
32乾杯!kam-pai!Chúc mừng! (khi uống)

Mẹo: Nhà hàng Nhật nhiều nơi có menu hình ảnh, chỉ cần chỉ rồi nói “kore kudasai” là gọi được. Hoặc mở Google Translate camera soi menu tiếng Nhật dịch ngay.


Mua sắm (câu 33-40)

#Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa
33いくらですか?i-ku-ra đe-su ka?Bao nhiêu tiền?
34高い (たかい)ta-kaiĐắt
35安い (やすい)ya-su-iRẻ
36カードは使えますか?kaa-đô wa tsu-ka-ê-mas ka?Dùng thẻ được không?
37免税ですか?men-zê đe-su ka?Được miễn thuế không?
38Sサイズありますか?ê-su sai-zu a-ri-mas ka?Có size S không?
39試着してもいいですか?shi-cha-ku shi-tê-mô i-i đe-su ka?Thử được không?
40袋をくださいfu-ku-rô ô ku-đa-saiCho tôi túi (mất phí ¥3-5)

Khẩn cấp + Xin giúp đỡ (câu 41-46)

#Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa
41助けてください!ta-su-kê-tê ku-đa-sai!Cứu giúp tôi!
42警察を呼んでくださいkê-sa-tsu ô yon-đê ku-đa-saiGọi cảnh sát giùm
43救急車を呼んでくださいkiu-kiu-sha ô yon-đê ku-đa-saiGọi xe cứu thương giùm
44病院はどこですか?biô-in wa đô-kô đe-su ka?Bệnh viện ở đâu?
45パスポートをなくしましたpa-su-pô-tô ô na-ku-shi-ma-shi-taMất hộ chiếu rồi
46英語が話せる人はいますか?ê-gô ga ha-na-sê-ru hi-tô wa i-mas ka?Có ai nói tiếng Anh không?

Số khẩn cấp: 110 (cảnh sát) / 119 (cứu hỏa + cứu thương) / 0570-064-106 (JNTO 24h)


Tình huống chung (câu 47-50)

#Tiếng NhậtPhiên âmNghĩa
47写真を撮ってもいいですか?sha-shin ô tôt-tê-mô i-i đe-su ka?Chụp ảnh được không?
48Wi-Fiはありますか?wai-fai wa a-ri-mas ka?Có WiFi không?
49日本語がわかりませんni-hon-gô ga wa-ka-ri-ma-senTôi không hiểu tiếng Nhật
50ゆっくり話してくださいyuk-ku-ri ha-na-shi-tê ku-đa-saiNói chậm lại giùm

Số đếm tiếng Nhật

SốTiếng NhậtPhiên âm
1一 (いち)i-chi
2二 (に)ni
3三 (さん)san
4四 (よん)yon
5五 (ご)
6六 (ろく)rô-ku
7七 (なな)na-na
8八 (はち)ha-chi
9九 (きゅう)kiu
10十 (じゅう)juu
100百 (ひゃく)hia-ku
1.000千 (せん)sen
10.000万 (まん)man

Mẹo: Giá ở Nhật đếm bằng “en” (yên), ví dụ sen-en = 1.000 yên (~150.000 VND), go-sen-en = 5.000 yên (~750.000 VND)


Kanji phải biết — 15 ký tự

Các ký tự Kanji du khách gặp nhiều nhất ở ga tàu, cửa hàng, toilet và biển báo.

KanjiPhiên âmNghĩaGặp ở đâu
入口i-ri-gu-chiLối vàoGa tàu, trung tâm TM, chùa
出口đê-gu-chiLối raGa tàu, trung tâm TM
ô-tô-kôNamToilet, onsen
on-naNữToilet, onsen
ê-kiGa tàuBiển báo tàu mọi nơi
禁煙kin-enCấm hút thuốcNhà hàng, đường
無料mu-riôMiễn phíWiFi, mẫu thử
有料yuu-riôCó phíBãi đỗ xe, túi
危険ki-kenNguy hiểmBiển cảnh báo
非常口hi-jô-gu-chiLối thoát hiểmMọi tòa nhà
shô-kuĂn / thực phẩmNhà hàng
温泉on-senSuối nước nóngOnsen, khách sạn
enYênBảng giá
北/南/東/西ki-ta/mi-na-mi/hi-ga-shi/ni-shiBắc/Nam/Đông/TâyCửa ra ga tàu
押/引ô-su/hi-kuĐẩy/KéoCửa

Mẹo phát âm cho người Việt

5 nguyên âm (giống tiếng Việt)

  • a = a
  • i = i
  • u = u
  • e = ê
  • o = ô

Âm cần chú ý

  • r Nhật = không phải r Anh, phát âm nhẹ giữa r và l
  • n cuối từ = phải đọc rõ, ví dụ san = xang (không phải xa)
  • tsu = phát âm “xư” không phải “xu”
  • shi = phát âm “shi” không phải “si”
  • Âm dài vs ngắn quan trọng: おばさん (obasan = cô/dì) vs おばあさん (obaasan = bà)

Tổng kết — Nhớ 5 từ là đi chơi được

  1. sumimasen — xin lỗi / gọi nhân viên
  2. arigatou gozaimasu — cảm ơn
  3. kore kudasai — cho tôi cái này
  4. ikura desu ka — bao nhiêu tiền
  5. daijoubu desu — không sao / OK

Chỉ 5 từ này + Google Translate + nụ cười = đi Nhật thoải mái

Chuẩn bị trước khi bay:


Bài viết liên quan


Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Không biết tiếng Nhật có đi du lịch được không?
Được chắc chắn luôn bạn ơi. Nhật Bản là nước thiết kế hệ thống rất tốt cho du khách — biển báo ga tàu có tiếng Anh, nhiều nhà hàng có menu hình ảnh, cửa hàng tiện lợi bấm máy thanh toán không cần nói gì, Google Translate soi camera dịch menu ngay. Chỉ cần nhớ 5 từ là đi chơi thoải mái: sumimasen (xin lỗi/gọi nhân viên), arigatou gozaimasu (cảm ơn), kudasai (cho tôi...), ikura desu ka (bao nhiêu tiền), kore (cái này). Nên chuẩn bị eSIM Nhật Bản để dùng Google Translate mọi lúc mọi nơi.
Từ nào quan trọng nhất cần nhớ?
Từ dùng nhiều nhất và quan trọng nhất là sumimasen (su-mi-ma-sen) — dịch được thành xin lỗi, xin mở đường, và gọi nhân viên, dùng trong hầu hết mọi tình huống. Từ thứ hai là arigatou gozaimasu (a-ri-ga-tô gô-zai-mas) nghĩa là cảm ơn lịch sự. Từ thứ ba là kore kudasai (kô-rê ku-đa-sai) nghĩa là cho tôi cái này — chỉ vào menu rồi nói là gọi được luôn. Ba từ này bao phủ 80% tình huống du khách sẽ gặp. Người Nhật rất vui khi mình cố nói tiếng của họ, dù nói không chuẩn lắm cũng không sao.
Người Việt phát âm tiếng Nhật có khó không?
Dễ hơn bạn nghĩ nhiều. Tiếng Nhật chỉ có 5 nguyên âm (a i u e o) giống tiếng Việt, không có thanh điệu phức tạp, không có âm khó như tiếng Anh. Người Việt phát âm tiếng Nhật khá chuẩn một cách tự nhiên. Âm cần chú ý là 'r' Nhật phát âm giống 'r' nhẹ pha giữa r và l, và 'n' cuối từ phải đọc rõ ràng như san (xang chứ không phải xa). Bài viết này ghi phiên âm tiếng Việt để bạn đọc là phát âm được ngay, không cần biết chữ Nhật.
Nếu không nói được tiếng Nhật thì dùng app gì để dịch?
Mình gợi ý 3 app. App chính là Google Translate — mở camera soi menu/biển báo dịch ngay, nhớ tải gói tiếng Nhật offline trước khi bay để dùng được khi không có internet. App thứ hai là VoiceTra từ chính phủ Nhật, chuyên dịch giọng nói cho tình huống du lịch rất chính xác. App thứ ba là Papago từ Naver, dịch tiếng Nhật casual tự nhiên hơn. Cả 3 app đều miễn phí nhưng cần internet (trừ Google Translate offline) nên hãy chuẩn bị eSIM Nhật Bản cho sẵn.
Kanji nào du khách nên biết?
10 Kanji quan trọng nhất hay gặp: 入口 (lối vào), 出口 (lối ra), 男 (nam), 女 (nữ), 駅 (ga tàu), 禁煙 (cấm hút thuốc), 無料 (miễn phí), 有料 (có phí), 危険 (nguy hiểm), 非常口 (lối thoát hiểm). Chỉ cần nhớ 10 ký tự này đã giúp ích rất nhiều rồi, đặc biệt 入口/出口 gặp mọi nơi từ ga tàu, trung tâm thương mại, chùa. 男/女 rất cần khi vào toilet và onsen. Nếu nhớ không nổi thì mở Google Translate camera soi là ra ngay.

Bài viết này có chứa liên kết liên kết. Chúng tôi có thể nhận được hoa hồng nhỏ nếu bạn đặt qua liên kết của chúng tôi mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn.